giáo cụ trực quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo cụ trực quan (Danh từ)

Đồ dùng trong dạy học nhằm giúp học sinh hình dung rõ ràng về nội dung được giảng dạy.

Ví dụ (3)
  • 1."Bản đồ, mô hình, v.v. là những giáo cụ trực quan."
  • 2."Giáo viên sử dụng giáo cụ trực quan như tranh ảnh và video để minh họa bài học."
  • 3."Các đồ dùng như hộp cơ khí hay mô hình sinh học cũng là giáo cụ trực quan hữu ích."

Lưu ý khi sử dụng "giáo cụ trực quan"

Lưu ý về danh từ

"giáo cụ trực quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo cụ trực quan"

giáo cụ trực quan là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng trong dạy học nhằm giúp học sinh hình dung rõ ràng về nội dung được giảng dạy. Ví dụ: "Bản đồ, mô hình, v.v. là những giáo cụ trực quan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này