giáo cụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáo cụ (Danh từ)
Đồ dùng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập.
- 1."Đầu tư mua sắm giáo cụ."
- 2."Các giáo viên cần chuẩn bị giáo cụ để bài học thêm sinh động."
- 3."Học sinh đã sử dụng nhiều giáo cụ mới trong giờ học thực hành."
Lưu ý khi sử dụng "giáo cụ"
Lưu ý về danh từ
"giáo cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáo cụ"
giáo cụ là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập. Ví dụ: "Đầu tư mua sắm giáo cụ."
Từ liên quan
giáo
Binh khí cổ đại với cán dài, mũi nhọn bằng sắt, dùng để đâm.
giáo chủ
Chức vụ trong giáo hội Công giáo, có cấp bậc cao hơn giám mục nhưng thấp hơn giáo hoàng.
giáo chức
(Nhà giáo) Viên chức làm việc trong ngành giáo dục.
giáo cụ trực quan
Đồ dùng trong dạy học nhằm giúp học sinh hình dung rõ ràng về nội dung được giảng dạy.
giáo dân
Người theo đạo Thiên Chúa, thường tham gia hoạt động tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng trong giáo hội.
giáo dưỡng
Hình thức quản lý tập trung nhằm chăm sóc và giáo dục trẻ em có hành vi vi phạm pháp luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.