giáo cụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo cụ (Danh từ)

Đồ dùng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Đầu tư mua sắm giáo cụ."
  • 2."Các giáo viên cần chuẩn bị giáo cụ để bài học thêm sinh động."
  • 3."Học sinh đã sử dụng nhiều giáo cụ mới trong giờ học thực hành."

Lưu ý khi sử dụng "giáo cụ"

Lưu ý về danh từ

"giáo cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo cụ"

giáo cụ là danh từ trong tiếng Việt. Đồ dùng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập. Ví dụ: "Đầu tư mua sắm giáo cụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này