Từ vựng vần G (trang 6/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- giầuTừ cũ, hoặc từ ngữ địa phương chỉ người có của cải, sự thịnh vượng.
- giàuCó mức độ lớn hơn bình thường về giá trị vật chất hoặc tinh thần.
- giậuTấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và dày tạo thành rào chắn để ngăn cách sân, vườn.
- giấuGiữ kín, không để người khác biết đến điều gì.
- giầu cóCó nhiều tài sản, của cải, thường được dùng để chỉ sự giàu sang.
- giàu cóCó nhiều tài sản, tiền bạc; thường dùng để chỉ tình trạng thịnh vượng về vật chất.
- giấu đầu hở đuôiHành động cố gắng che giấu một phần sự thật nhưng lại để lộ ra phần khác, khiến việc giấu diếm trở nên vô nghĩa.
- giấu đầu lòi đuôiHành động cố gắng giấu giếm một điều gì đó nhưng lại để lộ ra dấu hiệu cho thấy điều đó.
- giậu đổ bìm leoCây leo có lá hình tròn, thường mọc ở nơi ẩm ướt, lá thường được dùng làm thức ăn.
- giâu giaCây to thuộc họ trẩu, có lá hình bầu dục và quả tròn, mọc từng chùm, vị quả hơi chua.
- giâu gia xoanCây nhỡ có lá kép hình lông chim, hoa trắng mọc thành chùm, quả giống quả xoan và có thể ăn được.
- giấu giếmGiấu diếm hoặc không công khai một hành động nào đó, thường liên quan đến điều không tốt.
- giấu gươm đầu lưỡiHành động dùng lời nói để che giấu ý định thật sự, thường liên quan đến chiến lược giao tiếp hoặc ứng xử trong một tình huống nào đó.
- giầu khôngTừ cổ hoặc phương ngữ dùng để chỉ một người giàu có hoặc có của cải.
- giàu mạnhĐầy đủ về tài sản và có sức mạnh, sự ổn định.
- giầu mạnhTừ địa phương chỉ người hoặc gia đình có tài sản, có của cải
- giầu sangTừ ngữ chỉ sự giàu có, có nhiều tài sản hoặc của cải.
- giàu sangCụm từ chỉ sự giàu có và sang trọng.
- giàu sụTừ dùng để chỉ người hoặc tổ chức rất giàu có, sở hữu khối lượng tài sản lớn.
- giầu sụTừ chỉ sự giàu có, có nhiều tài sản, của cải.
- giấu voi đụn rạHành động che giấu cái gì đó lớn, không giấu được hoặc không thể không thấy.
- giẫy(Phương ngữ)
- giâyĐơn vị đo góc phẳng hoặc góc quay, bằng 1/60 phút.
- giầyTừ dùng chủ yếu trong một số phương ngữ, thường gắn với hành động đi lại.
- giãy(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ phản đối, không đồng ý hoặc từ chối điều gì đó.
- giấyTờ giấy có chữ viết hoặc in, mang một nội dung nhất định và có giá trị theo quy định.
- giàyVật dụng để đi ở chân, thường được làm bằng da, vải hoặc cao su, có đế, và thường che kín toàn bộ bàn chân.
- giấy ănGiấy mềm, dễ thấm nước, được sử dụng để lau chùi trong quá trình ăn uống.
- giấy ảnhGiấy dùng để in hình ảnh từ máy ảnh hoặc thiết bị số.
- giày ba taMột loại giày có đế bằng cao su, thường được dùng trong các hoạt động thể thao hoặc đi lại hàng ngày.
- giấy bảnGiấy thô được sản xuất từ vỏ cây dó, không có hồ, dễ thấm nước, thường được dùng để viết bằng bút lông hoặc để thấm khô các vật ướt.
- giấy báoVăn bản do một bên gửi cho bên kia để thông báo về một sự việc nào đó.
- giấy bao góiGiấy bền, không tẩy, thường được sử dụng để bao gói các loại vật liệu và hàng hóa.
- giày bát kếtGiày vải cao cổ với đế mềm, thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng rổ và bóng chuyền.
- giấy bổiGiấy thô được sản xuất từ các nguyên liệu thừa, thường được sử dụng để làm cốt mũ, lót hàng hóa, hoặc bao gói.
- giấy bồiGiấy dày được tạo thành từ nhiều lớp dán chồng lên nhau, thường được sử dụng để làm hộp, bìa sách hoặc bao gói hàng hóa.
- giấy bóngGiấy mỏng, bóng láng và trong mờ, thường được sử dụng để đồ lại các hình vẽ (giấy bóng mờ) hoặc trong suốt, có nhiều màu sắc, dùng để bao gói, chống ẩm, hoặc trang trí.
- giấy bóng kínhGiấy bóng trong suốt, thường được dùng để bọc hoặc trang trí.
- giấy căn cướcGiấy tờ dùng để xác minh danh tính của một người.
- giấy carbonGiấy carbon là loại giấy có lớp mực nhẹ ở giữa, thường được sử dụng để sao chép tài liệu.
- giấy chặmMột loại giấy được sử dụng để chặm vết hoặc hút nước trong một số trường hợp, thường thấy trong các hoạt động thủ công hoặc trong nghề mộc.
- giãy chếtHành động giãy giụa mạnh mẽ trước khi chết.
- giấy chứng minhGiấy tờ chứng nhận thông tin cá nhân như tên, năm sinh, quê quán và các đặc điểm nhận dạng, do cơ quan có thẩm quyền cấp cho công dân.
- giấy dậmMột loại giấy được sử dụng trong nghệ thuật làm tranh hoặc viết, thường có độ dày và khả năng thấm mực tốt.
- giấy đánh máyGiấy được dùng để in hoặc viết bằng máy đánh chữ.
- giày đạpCó nghĩa tương tự như chà đạp, chỉ hành động dẫm lên một cách mạnh mẽ.
- giấy dầuGiấy được phết dầu hoặc ngâm tẩm hắc ín, có khả năng chống thấm nước, thường được dùng để lợp mái nhà, bao gói hoặc chống ẩm.
- giày dépĐồ dùng để mang ở chân, bao gồm giày, dép, và các loại tương tự.
- giầy dépGiầy dép là đồ dùng để bảo vệ và che chắn bàn chân, thường được làm từ da, vải hoặc cao su.
- giấy điệpGiấy được tráng bằng một lớp bột điệp óng ánh, thường được sử dụng để in tranh khắc gỗ trong nghệ thuật dân gian.
- giày đinhGiày có đế làm bằng da và được đóng đinh, thường dùng trong các hoạt động thể thao.
- giấy dóGiấy được làm từ bột vỏ cây dó, có đặc tính xốp, bền và mịn, thường được sử dụng để viết hoặc vẽ.
- giấy dó lụaGiấy dó cao cấp, đã được tẩy trắng, thường được sử dụng trong nghệ thuật vẽ.
- giẫy giụaTừ biểu thị hành động vùng vẫy, uốn éo để thoát ra khỏi sự kiềm chế hoặc cảm giác khó chịu.
- giãy giụaHành động giãy mạnh mẽ và liên tục, thường do một cảm xúc hoặc trạng thái nào đó.
- giày hạGiày nam kiểu cũ, chỉ có phần da bọc ở mũi, để hở mu bàn chân và gót chân.
- giây látKhoảng thời gian rất ngắn, được coi là không đáng kể.
- giấy lềGiấy thừa sau khi xén hoặc cắt mà không còn giá trị sử dụng.
- giấy lệnhGiấy có giá trị pháp lý, thường được dùng trong các công việc hành chính hoặc quan trọng.
- giấy lọcGiấy xốp được sử dụng để lọc các chất lỏng hoặc bụi bẩn.
- giấy lộnGiấy các loại đã qua sử dụng, không còn giá trị và bị bỏ đi.
- giấy máTừ dùng trong khẩu ngữ, ít gặp, chỉ những giấy tờ, tài liệu cần thiết.
- giấy moiGiấy thủ công được sản xuất từ nguyên liệu kém chất lượng, không mịn và trắng, thường được sử dụng để bao gói.
- giày mõm nháiGiày da có mũi dài và nhọn, không có cổ, thường được sử dụng trong các dịp trang trọng.
- giãy nẩyHành động lắm lóng, nhúc nhích một cách dữ dội, thường để chỉ sự phản ứng mạnh mẽ.
- giãy nảy(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ phản đối một cách rõ ràng qua lời nói và cử chỉ.
- giẫy nẩy(Phương ngữ) di chuyển nhanh, nhún nhảy, thể hiện sự kích thích hoặc phấn khích.
- giấy nếnGiấy nến là loại giấy có bề mặt trơn, thường được dùng để đựng thức ăn hoặc làm bánh vì không bị dính.
- giấy nhámGiấy được phủ một lớp hạt mài dùng để làm mịn bề mặt vật liệu.
- giấy nhiễuGiấy mỏng có bề mặt nhăn nheo như tấm nhiễu, thường được sử dụng để làm hoa giả.
- giấy phènGiấy mỏng, được quét lớp nước phèn chua để chống ẩm, thường dùng để bao gói thực phẩm.
- giấy phépGiấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép thực hiện một hoạt động cụ thể.
- giây phútKhoảng thời gian rất ngắn, thường gắn liền với một sự kiện đặc biệt nào đó.
- giấy quyếnGiấy mỏng, mịn và đẹp, thường được sử dụng để vẽ, viết bằng bút lông hoặc cuốn thuốc lá.
- giấy rápGiấy có gắn lớp cát sạn nhỏ, được sử dụng để đánh bóng hoặc mài các vật liệu như đồ gỗ và kim loại.
- giấy sápGiấy mỏng, dai, được tráng một lớp sáp hoặc hóa chất để không thấm mực in, thường được sử dụng trong việc in roneo.
- giấy sơnGiấy có độ dày và độ bền cao, được phủ một lớp sơn, thường được sử dụng để bao gói, chống ẩm, hoặc làm bìa sách.
- giày taGiày thường được sử dụng để phân biệt với giày tây.
- giấy thấmGiấy dày, xốp, có khả năng hút ẩm nhanh, thường được sử dụng để thấm khô mực khi viết.
- giấy thanGiấy được phủ một lớp muội than đen hoặc màu ở một mặt, dùng để đặt giữa các tờ giấy nhằm sao chép nội dung khi đánh máy hoặc viết, cho phép tạo ra nhiều bản sao cùng lúc.
- giấy thiếcGiấy thiếc là loại giấy mỏng, có bề mặt bóng, thường được sử dụng để gói thực phẩm hoặc làm trang trí.
- giấy thông hànhGiấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sử dụng đi lại ở những khu vực xác định.
- giấy tờGiấy tờ là những tài liệu mang nội dung và có giá trị pháp lý hoặc thực tiễn nhất định.
- giấy trang kimMột loại giấy có bề mặt bóng, thường được dùng để trang trí hoặc bọc quà.
- giấy trắng mực đenGiấy trắng mực đen là một loại tài liệu hoặc văn bản chính thức được viết rõ ràng trên giấy trắng bằng mực đen, thường dùng để ghi chép, giao dịch hay thông báo.
- giấy vệ sinhGiấy mềm, thấm nước tốt và có khả năng tự phân hủy, được sử dụng để vệ sinh cá nhân hoặc khi đi đại tiện.
- giày vòGây ra sự suy nghĩ, đau đớn một cách day dứt, khó chịu.
- giầy vòTừ địa phương chỉ hành động vò hoặc nhồi mạnh, thường là quần áo, nhằm làm cho chúng sạch hơn.
- giày xéoHành động giẫm đạp lên một cách thô bạo và tàn nhẫn.
- giầy xéoLà một từ dùng trong phương ngữ để chỉ hành động đi lại trong hoàn cảnh cụ thể.
- giề(Phương ngữ) đám bèo, cỏ hoặc rác nổi trên mặt nước.
- giéNhánh của cụm hoa kiểu bông kép.
- giẻCây leo thuộc họ na, có lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, với hương thơm đặc trưng.
- gie(Phương ngữ) Chỉ hành động chìa ra, nhô ra, hoặc thò ra khỏi một vị trí nào đó.
- giẻ cùiMột loại giẻ dùng để lau chùi, thường là giẻ cũ không còn sử dụng vào mục đích chính nữa.
- giẻ cùi tốt mãThứ gì đó có giá trị thấp hoặc không đáng kể nhưng được xem như có vẻ ngoài tốt hoặc hấp dẫn.
- giếcMột khoản tiền nhỏ, thường dùng để mua sắm hoặc tiêu dùng.
- gièmHành động nói xấu hoặc đặt điều để làm giảm uy tín và tình cảm của người khác.
- gièm phaNói chuyện, bàn tán, hoặc chỉ trích một cách không công bằng về người khác.
- giềnTừ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- gienthể hiện trạng thái hoặc cảm xúc không thoải mái, tỏ ra bực bội hoặc châm biếm.
- giền cơmTừ ít được sử dụng để chỉ loại cơm được chế biến đặc biệt.
- giền gaiMột loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có gai sắc và sử dụng trong một số bài thuốc dân gian.
- giền tíaTên gọi một loại cây hoặc hoa, thường ít được nhắc đến trong đời sống hằng ngày.
- giềngDây dùng để buộc phao hoặc chì của lưới.
- giêngThuật ngữ chỉ tháng Giêng (tháng một trong lịch âm).
- giếngHố được đào thẳng đứng, sâu vào lòng đất, thường dùng để khai thác nước.
- giếng chìmThùng lớn bằng bê tông cốt thép được đặt xuống đáy sông để làm móng cho cầu hoặc công trình xây dựng.
- giêng hai(Khẩu ngữ) chỉ tháng giêng và tháng hai âm lịch; thời điểm đầu năm trong lịch âm.
- giếng khoanGiếng để khai thác nước ngầm ở độ sâu, có đường kính nhỏ, sử dụng ống dẫn để đưa nước lên, được đào bằng thiết bị khoan.
- giếng khơiGiếng dùng để lấy nước phục vụ sinh hoạt, được đào sâu xuống lòng đất và có bờ thành xây dựng vững chắc.
- giếng mỏLà lò dốc đứng hoặc nghiêng, tạo lối thông giữa mặt đất với các công trình ngầm trong mỏ hầm lò.
- giềng mốiTừ cổ dùng để chỉ những đầu mối chính, khuôn phép hoặc kỷ cương trong một hệ thống nào đó.
- giếng thơiGiếng nước tự nhiên, thường không có mái che, dùng để lấy nước.
- gieoHành động làm cho cái gì đó nảy sinh, phát triển và lan truyền.
- gieo cấyHành động gieo trồng và cấy cây để thu hoạch lương thực.
- gieo gió gặt bãoHành động tạo ra những điều xấu hoặc khó khăn cho bản thân và người khác, thường là do những việc làm không đúng đắn trong quá khứ.
- gieo neoThể hiện sự khó khăn, trắc trở, đòi hỏi nỗ lực để vượt qua.
- gieo quẻHành động gieo đồng tiền hoặc sử dụng phương pháp tương tự để đoán quẻ, thường theo thuật bói toán.
- gieo rắcMang đến và làm cho lan truyền rộng rãi, thường chỉ những điều tiêu cực hoặc xấu.
- gieo trồngHành động gieo hạt giống và trồng cây trong hoạt động nông nghiệp, nói chung.
- gieo vầnChọn lựa và sử dụng từ ngữ có âm vần phù hợp, theo quy tắc của thể thơ.
- giẹp(Từ cũ, ít dùng) chỉ sự kém chất lượng hoặc hư hỏng.
- giếtHành động làm cho một sinh vật chết để lấy thịt ăn.
- giết chócHành động giết hại nhiều người một cách dã man hoặc tàn bạo.
- giết hạiGiết chết một cách dã man, với mục đích xấu xa và thiếu lương tâm.
- giết mổHành động giết gia súc để lấy thịt.
- giết thì giờLàm việc gì đó chỉ với mục đích trôi qua thời gian rảnh rỗi.
- giết thịtTừ dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự như 'làm thịt'.
- giễuNói ra hoặc đưa ra để đùa cợt, châm chọc hoặc đả kích ai đó.
- giễu cợtNêu ra thành trò cười nhằm chế nhạo hoặc đả kích một ai đó hoặc một điều gì đó.
- giga-Giga- là một tiền tố trong hệ thống đơn vị đo lường, biểu thị giá trị lớn gấp một tỷ (10^9).
- gigabitĐơn vị dùng để đo lường kích thước của thông tin hoặc dung lượng bộ nhớ máy tính, tương ứng với 1.073.741.824 bit (10243).
- gigabyteĐơn vị đo lường dung lượng dữ liệu máy tính, tương đương với 1.073.741.824 byte.
- gìnBảo vệ, duy trì, giữ gìn một cái gì đó để không bị hư hỏng hay mất mát.
- ginCòn mới nguyên, chưa qua sử dụng.
- gìn giữCó nghĩa là bảo vệ và duy trì cái gì đó quý giá.
- giồTừ ít sử dụng trong tiếng Việt cổ, có ý nghĩa tương tự như 'khô'.
- giòMột từ dùng để chỉ dò phong lan.
- giờ(Khẩu ngữ) thời điểm mà người nói đang đề cập.
- giởHành động đưa ra các biện pháp để đối phó với tình huống.
- gioTừ chỉ một loại cây có hoa thường thấy ở vùng quê, thường dùng làm cảnh.
- giơĐể lộ ra ngoài những thứ thường được che giấu.
- gióKhông khí chuyển động nhanh, thường có sức mạnh lớn và có thể làm di chuyển một số vật thể.
- giỗLễ tưởng nhớ người đã khuất vào đúng ngày mất, thường được tổ chức hàng năm với các nghi thức cúng lễ theo phong tục.
- giỏĐồ dùng để chứa đựng, thường được làm từ tre, mây, v.v., có hình trụ, thành cao, miệng hẹp và có quai xách.
- gió bấcGió lạnh thổi từ phía Bắc, thường mang theo không khí lạnh vào mùa đông.
- gió bãi trăng ngànGió bãi trăng ngàn là dạng gió nhẹ, mát mẻ, thường xuất hiện vào ban đêm ở những vùng đồng bằng, mang lại cảm giác dễ chịu và thư giãn.
- gió bắt mưa cầmMột hiện tượng khí tượng mà gió thường mang theo mưa, báo hiệu sự chuyển biến của thời tiết.
- gió bụi(Văn chương) Đại diện cho gió và bụi trên đường; thường được dùng để so sánh những nỗi gian truân, vất vả trong cuộc sống.
- giơ cao đánh khẽHành động sử dụng sức mạnh hay sức ảnh hưởng một cách vừa phải, không quá mạnh mẽ.
- giơ cao đánh sẽHành động nâng cao một vật gì đó lên với mục đích đánh hoặc tấn công.
- giỗ chạpHoạt động cúng giỗ để tưởng nhớ tổ tiên và các thành viên trong gia đình.
- giờ chính thứcGiờ được quy định thống nhất để sử dụng cho các địa phương trong một quốc gia.
- giở chứngHành động làm điều gì đó một cách bất ngờ hoặc không như mong đợi, thường để gây sự chú ý hoặc gây rối.
- gió chướngGió mùa Đông Bắc ở miền Nam Việt Nam. "Gió Chướng” là tên gọi của người nông dân ở Nam Bộ dành cho gió mùa Đông Bắc và gió tín phong. Khi có gió Chướng mạnh, độ mặn của nước có thể tăng đột ngột, gây thiệt hại đáng kể cho sản xuất.
- giở dạHành động hoặc biểu hiện tâm trạng dối trá, không thành thật.
- giỗ đầuLễ giỗ được tổ chức vào ngày kỷ niệm một năm ngày mất của người đã khuất.
- giơ đầu chịu bángChấp nhận chịu đựng hậu quả hoặc sự phê bình mà không phản kháng.
- giờ đâyThời điểm hiện tại, lúc này.
- giờ địa phươngGiờ theo múi giờ của khu vực địa lý cụ thể.
- giờ gMột khoảng thời gian trong ngày, thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc mốc thời gian cụ thể.
- giờ giấcThời gian xác định dành cho các công việc khác nhau trong một ngày.
- giở gióiDiễn tả hành động làm trò hề hoặc gây rối một cách không cần thiết.
- giở giời(Phương ngữ) Chỉ hành động lật thời gian hay quấy rối tâm trí của người khác.
- giở giọngCó cách nói hoặc thái độ trái ngược với trước đó, thường mang ý nghĩa không trung thực.
- giờ gmtGiờ GMT (Greenwich Mean Time) là múi giờ tiêu chuẩn quốc tế, thường được dùng làm mốc để xác định thời gian ở các khu vực khác nhau trên thế giới.
- giờ hành chínhGiờ làm việc hàng ngày, được quy định thống nhất tại các cơ quan hành chính.
- giỗ hậuLễ giỗ cho người đã mất không có con cái, nhưng có tài sản để cúng cho đình chùa nhằm lo liệu việc cúng lễ.
- gió heo mayGió nhẹ, mát và khô, thường xuất hiện vào mùa thu.
- giờ hoàng đạoGiờ được coi là tốt lành, thường theo quan niệm trong phong thủy hoặc thuật số.
- giờ hồn(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'liệu hồn'.
- giờ khắc(Ít dùng) tương tự như giờ phút.
- giỗ kịNgày tưởng nhớ đến người đã mất, thường được tổ chức vào ngày giỗ hàng năm hoặc vào một ngày nhất định trong tháng. Đây là dịp để gia đình ghi nhớ và tưởng niệm người thân đã qua đời.
- giỗ kỵNgày giỗ kỵ là ngày mà gia đình tưởng niệm một người đã mất, thường được tổ chức vào đúng ngày mất của người đó hàng năm.
- gió làoGió lào là một loại gió nóng khô, thường xuất hiện vào mùa hè ở Việt Nam, có nguồn gốc từ gió mùa Tây Nam.
- giờ lâu(Khẩu ngữ) khoảng thời gian tương đối dài; một lúc lâu.
- gió lốcLà cơn gió xoáy mạnh, thường xảy ra trong một khu vực nhỏ.
- giò lụaGiò lụa là một loại thực phẩm chế biến từ thịt heo xay nhuyễn, thường được gói trong lá chuối và hấp chín. Đây là món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ Tết ở Việt Nam.
- gió lùaLuồng gió thổi qua một không gian hẹp và dài, có thể dễ dàng gây cảm lạnh cho người ở trong đó.