giáo giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáo giới (Danh từ)
Tập hợp những người dạy học, những người có trách nhiệm giáo dục và đào tạo.
- 1."Giáo giới của chúng ta cần được tôn trọng để nâng cao giá trị giáo dục."
- 2."Nhiều người trong giáo giới đã cống hiến suốt đời cho sự nghiệp trồng người."
Lưu ý khi sử dụng "giáo giới"
Lưu ý về danh từ
"giáo giới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáo giới"
giáo giới là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người dạy học, những người có trách nhiệm giáo dục và đào tạo. Ví dụ: "Giáo giới của chúng ta cần được tôn trọng để nâng cao giá trị giáo dục."
Từ liên quan
giáo dục
Hoạt động có hệ thống nhằm tác động đến sự phát triển tinh thần và thể chất của một đối tượng, giúp đối tượng đó dần dần đạt được những phẩm chất và năng lực theo yêu cầu.
giáo dục học
Khoa học chuyên nghiên cứu về mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, nội dung, phương pháp và cách tổ chức giáo dục.
giáo dục phổ thông
Ngành giáo dục cung cấp kiến thức cơ bản và chung cho học sinh.
giáo giở
Chỉ sự không chắc chắn, không rõ ràng, dễ thay đổi hoặc không nhất quán.
giáo hoàng
Chức vụ của người đứng đầu giáo hội Công giáo.
giáo hoá
Cảm hóa con người thông qua giáo dục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.