giang biên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giang biên (Danh từ)

(Từ cũ) Bờ sông hoặc khu vực ven sông.

Ví dụ (3)
  • 1.""Vì ai cách trở giang biên, Cá sầu không lội, chim phiền không bay.""
  • 2."Những buổi chiều ngắm hoàng hôn bên giang biên thật yên bình."
  • 3."Chúng tôi đã cùng nhau đi dạo trên giang biên, nơi dòng sông chảy êm đềm."

Lưu ý khi sử dụng "giang biên"

Lưu ý về danh từ

"giang biên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giang biên"

giang biên là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Bờ sông hoặc khu vực ven sông. Ví dụ: ""Vì ai cách trở giang biên, Cá sầu không lội, chim phiền không bay.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này