giáng thế
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáng thế (Động từ)
Từ trên cõi trời hoặc cõi tiên xuống cõi trần.
- 1."Chúa giáng thế."
- 2."Tiên nga giáng thế."
- 3."Người hùng giáng thế để cứu giúp nhân loại."
- 4."Những điều kỳ diệu xảy ra khi thần linh giáng thế."
Lưu ý khi sử dụng "giáng thế"
Lưu ý về động từ
"giáng thế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giáng thế"
giáng thế là động từ trong tiếng Việt. Từ trên cõi trời hoặc cõi tiên xuống cõi trần. Ví dụ: "Chúa giáng thế."
Từ liên quan
giáng hạ
(Thần linh) từ trên trời hiện xuống, theo tín ngưỡng trong dân gian.
giáng phúc
(thần linh) ban phúc lành cho con người, theo những tín ngưỡng dân gian.
giáng sinh
Diễn tả việc sinh ra, ra đời, thường dùng để chỉ sự ra đời của Chúa Jesus.
giáng trần
Như giáng thế, chỉ hành động xuống trần gian.
giáo
Binh khí cổ đại với cán dài, mũi nhọn bằng sắt, dùng để đâm.
giáo chủ
Chức vụ trong giáo hội Công giáo, có cấp bậc cao hơn giám mục nhưng thấp hơn giáo hoàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.