giáo lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo lý (Danh từ)

Giáo lý là tập hợp các nguyên tắc và niềm tin của một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong lớp học hôm nay, thầy giáo sẽ giới thiệu về giáo lý của đạo Phật."
  • 2."Nhiều bậc phụ huynh muốn con cái hiểu rõ giáo lý của tôn giáo mà họ theo."
  • 3."Nhiều người tìm đến giáo lý để tìm kiếm sự an lạc tâm hồn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giáo lý (Danh từ)

Giáo lý cũng được hiểu là chương trình học hoặc giáo trình trong giáo dục.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo lý môn lịch sử đã được cập nhật để phù hợp với thực tế hiện nay."
  • 2."Trong giáo lý môn toán, học sinh sẽ được học về các phép tính cơ bản."
  • 3."Giáo lý khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm."

Lưu ý khi sử dụng "giáo lý"

Lưu ý về danh từ

"giáo lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giáo lý" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giáo lý"

giáo lý là danh từ trong tiếng Việt. Giáo lý là tập hợp các nguyên tắc và niềm tin của một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng. Ví dụ: "Trong lớp học hôm nay, thầy giáo sẽ giới thiệu về giáo lý của đạo Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này