giang
Định nghĩa
Nghĩa 1: giang (Danh từ)
Chim thuộc họ cò, có kích thước lớn hơn, mỏ dài và cong.
- 1."Chim giang thường sống ở vùng đầm lầy."
- 2."Tôi vừa thấy một con giang bay qua hồ."
Nghĩa 2: giang (Danh từ)
Cây thuộc nhóm tre nứa, thân dẻo dai, thường được sử dụng để đan lát hoặc làm dây buộc.
- 1."Những chiếc giang được dùng để dựng lều trong lúc cắm trại."
- 2."Người thợ dùng giang để kết thành những sản phẩm thủ công mỹ nghệ."
Lưu ý khi sử dụng "giang"
Lưu ý về danh từ
"giang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giang"
giang là danh từ trong tiếng Việt. Chim thuộc họ cò, có kích thước lớn hơn, mỏ dài và cong. Ví dụ: "Chim giang thường sống ở vùng đầm lầy."
Từ liên quan
gian tế
Người đi do thám nhằm thực hiện mưu đồ xấu.
gian xảo
Từ dùng để chỉ sự mưu mẹo, xảo trá trong hành động hoặc cách xử sự.
gian ác
Từ dùng để chỉ những người hoặc hành động có tính cách gian giảo và độc ác.
giang biên
(Từ cũ) Bờ sông hoặc khu vực ven sông.
giang hồ
Khái quát chỉ về sông và hồ, cũng như miêu tả cuộc sống lang bạt, tự do và phóng khoáng.
giang mai
Bệnh hoa liễu do vi khuẩn xoắn gây ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.