giáo sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo sinh (Danh từ)

Sinh viên theo học tại các trường sư phạm, thường là những người đang thực tập hoặc kiến tập giảng dạy tại một cơ sở giáo dục.

Ví dụ (2)
  • 1."Các giáo sinh thường tham gia vào các buổi giảng dạy thực hành để tích lũy kinh nghiệm."
  • 2."Năm nay, nhiều giáo sinh đã hoàn thành khóa thực tập tại các trường tiểu học và trung học."

Lưu ý khi sử dụng "giáo sinh"

Lưu ý về danh từ

"giáo sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo sinh"

giáo sinh là danh từ trong tiếng Việt. Sinh viên theo học tại các trường sư phạm, thường là những người đang thực tập hoặc kiến tập giảng dạy tại một cơ sở giáo dục. Ví dụ: "Các giáo sinh thường tham gia vào các buổi giảng dạy thực hành để tích lũy kinh nghiệm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này