giàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giàng (Danh từ)

(Từ cũ, ít dùng) cung, ná để bắn

Ví dụ (3)
  • 1."Bắn giàng."
  • 2."Giàng cao su."
  • 3."Chiếc giàng này rất mạnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giàng (Danh từ)

(thường viết hoa) thần tối cao hoặc trời, theo cách gọi của một số dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên.

Ví dụ (3)
  • 1."Cúng giàng."
  • 2."Lễ hội được tổ chức để tôn thờ giàng."
  • 3."Người dân cầu nguyện với giàng cho mùa màng bội thu."

Lưu ý khi sử dụng "giàng"

Lưu ý về danh từ

"giàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giàng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giàng"

giàng là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, ít dùng) cung, ná để bắn Ví dụ: "Bắn giàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này