giao hoán
Định nghĩa
Nghĩa 1: giao hoán (Động từ)
Thay đổi vị trí hoặc tình trạng của hai hoặc nhiều đối tượng với nhau.
- 1."Chúng ta sẽ giao hoán vị trí của ghế để có không gian rộng rãi hơn."
- 2."Sau khi giao hoán, cả hai người đều cảm thấy thoải mái hơn."
- 3."Họ đã giao hoán công việc trong một tuần để hiểu rõ hơn về trách nhiệm của nhau."
Nghĩa 2: giao hoán (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình thay đổi vị trí giữa các đối tượng.
- 1."Giao hoán giữa các thành viên trong nhóm giúp tăng tính linh hoạt."
- 2."Việc giao hoán này rất cần thiết để đạt được hiệu quả tốt nhất."
- 3."Tôi khá thích ý tưởng về giao hoán trong cách sắp xếp đồ vật."
Lưu ý khi sử dụng "giao hoán"
Lưu ý về động từ
"giao hoán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giao hoán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giao hoán" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giao hoán"
giao hoán là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Thay đổi vị trí hoặc tình trạng của hai hoặc nhiều đối tượng với nhau. Ví dụ: "Chúng ta sẽ giao hoán vị trí của ghế để có không gian rộng rãi hơn."
Từ liên quan
giao hiếu
Từ cũ dùng tương tự như 'giao hảo' để diễn tả mối quan hệ thân thiết, hòa thuận.
giao hoan
Hành động cùng nhau vui vẻ, thường trong một dịp đặc biệt.
giao hoà
Diễn tả việc sống chung, trở thành vợ chồng.
giao hưởng
Bản hòa tấu lớn, tận dụng sự phong phú và đa dạng về hòa thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc cụ, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ.
giao hảo
Mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện giữa hai hoặc nhiều người.
giao hẹn
Nêu rõ các điều kiện thỏa thuận với người khác trước khi thực hiện một công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.