gia thuộc

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia thuộc (Danh từ)

Đồ vật hoặc vật dụng thuộc về một gia đình hoặc một người nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc xe này là gia thuộc của gia đình mình."
  • 2."Tất cả gia thuộc trong nhà đều được bảo quản cẩn thận."
  • 3."Cô ấy đã tặng cho tôi một chiếc áo khoác là gia thuộc của bà nội cô ấy."
2
Động từ

Nghĩa 2: gia thuộc (Động từ)

Quá trình hoặc hành động trở thành hoặc được công nhận là thuộc về một gia đình hoặc một nhóm nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi kết hôn, tôi gia thuộc vào gia đình chồng."
  • 2."Mọi người trong clan này đều gia thuộc vào truyền thống lâu đời của tổ tiên."
  • 3."Cô ấy rất tự hào khi gia thuộc vào tổ chức này."

Lưu ý khi sử dụng "gia thuộc"

Lưu ý về động từ

"gia thuộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"gia thuộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gia thuộc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gia thuộc"

gia thuộc là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Đồ vật hoặc vật dụng thuộc về một gia đình hoặc một người nào đó. Ví dụ: "Chiếc xe này là gia thuộc của gia đình mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này