già trái non hột

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: già trái non hột (Danh từ)

Một loại trái cây nhỏ, thường có vị chua, được thu hoạch khi chưa chín, và có thể ăn sống hoặc chế biến thành món ăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, mình mua một ít già trái non hột để ăn kèm với cơm."
  • 2."Bạn có biết cách làm món salad với già trái non hột không?"
  • 3."Người dân ở đây thường thích ăn già trái non hột chấm với mắm."

Lưu ý khi sử dụng "già trái non hột"

Lưu ý về danh từ

"già trái non hột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "già trái non hột"

già trái non hột là danh từ trong tiếng Việt. Một loại trái cây nhỏ, thường có vị chua, được thu hoạch khi chưa chín, và có thể ăn sống hoặc chế biến thành món ăn. Ví dụ: "Hôm nay, mình mua một ít già trái non hột để ăn kèm với cơm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này