gia đạo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia đạo (Danh từ)

Gia đạo chỉ hoạt động và tình trạng chung của một gia đình, đặc biệt liên quan đến quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đạo của họ rất ấm cúng và hạnh phúc."
  • 2."Mọi người đều quan tâm đến gia đạo và hy vọng sẽ có những buổi đoàn tụ cùng nhau."
  • 3."Gia đạo của tôi luôn chú trọng đến việc giáo dục con cái."
2
Danh từ

Nghĩa 2: gia đạo (Danh từ)

Gia đạo cũng có thể được hiểu là giá trị và truyền thống mà một gia đình gìn giữ qua các thế hệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Thế hệ mới nên tiếp thu gia đạo của ông bà để giữ gìn bản sắc văn hóa."
  • 2."Gia đạo của gia đình tôi luôn coi trọng lòng hiếu thảo."
  • 3."Chúng ta cần bảo vệ gia đạo để con cháu biết về nguồn cội của mình."

Lưu ý khi sử dụng "gia đạo"

Lưu ý về danh từ

"gia đạo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gia đạo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gia đạo"

gia đạo là danh từ trong tiếng Việt. Gia đạo chỉ hoạt động và tình trạng chung của một gia đình, đặc biệt liên quan đến quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. Ví dụ: "Gia đạo của họ rất ấm cúng và hạnh phúc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này