giả dối
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả dối (Tính từ)
Không đúng sự thật, mang tính lừa dối.
- 1."Lời tán tụng giả dối."
- 2."Sống giả dối."
- 3."Một lời hứa giả dối không có giá trị."
- 4."Những câu chuyện giả dối gây nhầm lẫn cho nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "giả dối"
Lưu ý về tính từ
"giả dối" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "giả dối"
giả dối là tính từ trong tiếng Việt. Không đúng sự thật, mang tính lừa dối. Ví dụ: "Lời tán tụng giả dối."
Từ liên quan
giả da
Được dùng để chỉ các loại vật liệu không phải da thật nhưng có hình thức giống như da thật, thường được sử dụng để làm một số loại đồ dùng.
giả danh
Tự xưng là người khác hoặc danh nghĩa khác nhằm mục đích lừa đảo.
giả dạng
Hành động thay đổi ngoại hình để giống với người khác, nhằm không bị nhận ra hoặc để thực hiện một mục đích nào đó.
giả dụ
Một cách giả định để trình bày một trường hợp hoặc tình huống không có thực.
giả hiệu
Chỉ có tính chất hoặc hình thức bên ngoài mà thực chất không đúng, nhằm mục đích đánh lừa.
giả lơ
(Phương ngữ) hành động giả vờ như không biết để lảng tránh tình huống hoặc câu hỏi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.