giả thử
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả thử (Động từ)
Hành động làm ra vẻ hoặc thử nghiệm một điều gì đó mà không chắc chắn về kết quả.
- 1."Giả thử mình có một triệu đồng, mình sẽ mua gì đầu tiên?"
- 2."Bạn có muốn giả thử xem mình có thể nín thở lâu không?"
- 3."Chúng ta có thể giả thử cách sắp xếp đồ vật khác nhau để thấy cái nào tiện nhất."
Nghĩa 2: giả thử (Phó từ)
Dùng để chỉ một hành động, trạng thái nào đó diễn ra một cách tạm thời để kiểm tra hoặc xem xét.
- 1."Giả thử mà không có bạn bên cạnh, tôi sẽ cảm thấy cô đơn biết bao."
- 2."Giả thử như tôi không nghe thấy gì, bạn có dám nói tiếp không?"
- 3."Nếu giả thử không làm gì cả trong một ngày, bạn nghĩ tôi sẽ thấy sao?"
Lưu ý khi sử dụng "giả thử"
Lưu ý về động từ
"giả thử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "giả thử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giả thử"
giả thử là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Hành động làm ra vẻ hoặc thử nghiệm một điều gì đó mà không chắc chắn về kết quả. Ví dụ: "Giả thử mình có một triệu đồng, mình sẽ mua gì đầu tiên?"
Từ liên quan
giả sử
Dùng để đưa ra một giả định, một tình huống không có thật nhằm minh họa cho một quan điểm hoặc lập luận.
giả thiết
Một quan điểm hoặc lập luận giả định được đưa ra để giải thích hoặc kiểm tra một tình huống nào đó.
giả thuyết
Điều được đề xuất trong khoa học để giải thích một hiện tượng tự nhiên nào đó, nhưng tạm thời được chấp nhận mà chưa qua kiểm nghiệm hoặc chứng minh.
giả trang
Thay đổi cách ăn mặc và dáng điệu để giả làm người khác.
giả trá
Giả dối, nhằm mục đích đánh lừa người khác.
giả tưởng
Có tính chất tưởng tượng, được tạo ra từ trí tưởng tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.