già đòn non nhẽ
Định nghĩa
Nghĩa 1: già đòn non nhẽ (Tính từ)
Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài khô khan, cứng nhắc, không mềm mại.
- 1."Cái áo này mặc vào người trông già đòn non nhẽ quá."
- 2."Những bức tường trong nhà khiến không gian cảm giác già đòn non nhẽ."
- 3."Anh ấy thường mặc những bộ đồ rất già đòn non nhẽ, không hợp với tuổi trẻ của mình."
Nghĩa 2: già đòn non nhẽ (Danh từ)
Người hoặc vật ít nói, thụ động mà không có sự thu hút.
- 1."Người bạn này có tính cách già đòn non nhẽ, không ai muốn trò chuyện với anh ấy."
- 2."Ở trường, có một số học sinh rất già đòn non nhẽ, không tham gia vào các hoạt động chung."
- 3."Cô ấy làm việc hiệu quả nhưng luôn có thái độ già đòn non nhẽ, khiến đồng nghiệp không thoải mái."
Lưu ý khi sử dụng "già đòn non nhẽ"
Lưu ý về tính từ
"già đòn non nhẽ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"già đòn non nhẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "già đòn non nhẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "già đòn non nhẽ"
già đòn non nhẽ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài khô khan, cứng nhắc, không mềm mại. Ví dụ: "Cái áo này mặc vào người trông già đòn non nhẽ quá."
Từ liên quan
già trái non hột
Một loại trái cây nhỏ, thường có vị chua, được thu hoạch khi chưa chín, và có thể ăn sống hoặc chế biến thành món ăn.
già yếu
Từ dùng để chỉ những người đã lớn tuổi và có sức khỏe kém.
già đòn non lẽ
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu khi thấy một điều gì đó không như mong đợi.
già đời
Sự trải nghiệm suốt đời, cho đến khi về già.
giàn
Hệ thống các thanh vật liệu cứng được gắn kết với nhau thành một khối vững chắc, có hình dạng mạng lưới, dùng để đỡ các vật có trọng lượng lớn.
giàn giáo
Giàn dùng để tạo chỗ cho công nhân xây dựng làm việc ở độ cao, hoặc để hỗ trợ bên dưới cốp pha.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.