già giang
Định nghĩa
Nghĩa 1: già giang (Danh từ)
(Thuật ngữ cũ, thường thấy trong văn chương) chỉ một loại gông, dụng cụ dùng để trói giam phạm nhân.
- 1."Trong những tác phẩm cổ, hình ảnh già giang thường xuất hiện để thể hiện sự đau khổ của người bị giam giữ."
Lưu ý khi sử dụng "già giang"
Lưu ý về danh từ
"già giang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "già giang"
già giang là danh từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cũ, thường thấy trong văn chương) chỉ một loại gông, dụng cụ dùng để trói giam phạm nhân. Ví dụ: "Trong những tác phẩm cổ, hình ảnh già giang thường xuất hiện để thể hiện sự đau khổ của người bị giam giữ."
Từ liên quan
già cỗi
Quá già, quá cũ, không còn sức sống hoặc không còn hiệu quả nhiều.
già dái non hột
Chỉ sự khéo léo, thông minh hoặc giỏi giang nhưng lại có vẻ bên ngoài trẻ trung, non nớt.
già dặn
Từ miêu tả người đã trưởng thành, vững vàng về mọi mặt nhờ vào kinh nghiệm và quá trình rèn luyện.
già họng
(Thông tục) có nghĩa giống như 'già mồm', chỉ những người hay cãi hoặc nói khoác.
già khú đế
(Thông tục) giống như già cốc đế.
già khằn
(Phương ngữ) Già đến mức người có vẻ khô cằn, thường được sử dụng với nghĩa tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.