giả thiết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giả thiết (Danh từ)

Một quan điểm hoặc lập luận giả định được đưa ra để giải thích hoặc kiểm tra một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu chúng ta chấp nhận giả thiết rằng thị trường sẽ tăng trưởng, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn."
  • 2."Giả thiết này giúp chúng ta dễ dàng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của nhân viên."
  • 3."Trong cuộc thảo luận, họ đã đặt ra nhiều giả thiết về nguyên nhân của vấn đề."

Lưu ý khi sử dụng "giả thiết"

Lưu ý về danh từ

"giả thiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giả thiết"

giả thiết là danh từ trong tiếng Việt. Một quan điểm hoặc lập luận giả định được đưa ra để giải thích hoặc kiểm tra một tình huống nào đó. Ví dụ: "Nếu chúng ta chấp nhận giả thiết rằng thị trường sẽ tăng trưởng, chúng ta nên đầu tư nhiều hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này