gia tiên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia tiên (Danh từ)

Tổ tiên trong gia đình.

Ví dụ (4)
  • 1."Lễ gia tiên"
  • 2."Bàn thờ gia tiên"
  • 3."Chúng tôi thường thắp hương để tưởng nhớ gia tiên."
  • 4."Gia tiên luôn được coi trọng trong văn hóa của người Việt."

Lưu ý khi sử dụng "gia tiên"

Lưu ý về danh từ

"gia tiên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia tiên"

gia tiên là danh từ trong tiếng Việt. Tổ tiên trong gia đình. Ví dụ: "Lễ gia tiên"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này