gia
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia (Động từ)
Từ chỉ hành động thêm vào hoặc tăng cường một thứ gì đó.
- 1."Gia thêm mấy vị vào thang thuốc."
- 2."Gia mắm muối cho vừa."
- 3."Gia bột để món ăn thêm đậm đà."
- 4."Gia nước vào nồi canh để không bị cạn."
Lưu ý khi sử dụng "gia"
Lưu ý về động từ
"gia" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gia"
gia là động từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động thêm vào hoặc tăng cường một thứ gì đó. Ví dụ: "Gia thêm mấy vị vào thang thuốc."
Từ liên quan
ghệt
Mảnh da hoặc vải dùng để bọc ống chân.
ghịt
Món ăn truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ thịt sống hoặc cá sống, trộn với gia vị và rau.
gi lê
Áo kiểu Âu thường mặc trong bộ com lê, có thiết kế ngắn đến thắt lưng, hở ngực và không có tay.
gia binh
(Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính.
gia bản
Từ cũ dùng để chỉ giống như gia sản.
gia bảo
Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.