gia dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia dụng (Tính từ)
Chỉ những đồ vật hoặc thiết bị được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình.
- 1."Đồ gia dụng bao gồm bát đĩa, nồi niêu, và đồ dùng nhà bếp."
- 2."Cửa hàng này chuyên cung cấp các sản phẩm gia dụng cần thiết cho mọi gia đình."
- 3."Chúng tôi vừa mua một số đồ gia dụng mới cho ngôi nhà."
Lưu ý khi sử dụng "gia dụng"
Lưu ý về tính từ
"gia dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "gia dụng"
gia dụng là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ những đồ vật hoặc thiết bị được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày của gia đình. Ví dụ: "Đồ gia dụng bao gồm bát đĩa, nồi niêu, và đồ dùng nhà bếp."
Từ liên quan
gia cảnh
Hoàn cảnh của một gia đình, bao gồm điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa.
gia cầm
Chỉ các loại chim được nuôi trong nhà, như gà, vịt, ngan, ngỗng, v.v.
gia cố
Làm cho các công trình xây dựng trở nên vững chắc hơn.
gia giáo
Sự giáo dục và hình thành nhân cách trong gia đình, thường được nhắc đến trong bối cảnh gia đình phong kiến trước đây.
gia giảm
Thêm vào hoặc bớt đi một lượng nhất định để phù hợp hoặc điều chỉnh cho vừa ý.
gia huấn
Sự dạy bảo và giáo dục con cháu trong gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.