gia sư
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia sư (Danh từ)
Người dạy học riêng cho trẻ em trong một gia đình.
- 1."Thuê gia sư về dạy tại nhà."
- 2."Sinh viên đi làm gia sư."
- 3."Gia sư giúp con tôi cải thiện điểm số rất nhiều."
- 4."Tôi đã tìm được một gia sư giỏi cho bé nhà mình."
Lưu ý khi sử dụng "gia sư"
Lưu ý về danh từ
"gia sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia sư"
gia sư là danh từ trong tiếng Việt. Người dạy học riêng cho trẻ em trong một gia đình. Ví dụ: "Thuê gia sư về dạy tại nhà."
Từ liên quan
gia phả
Sách ghi chép về lai lịch, thân thế và sự nghiệp của từng thành viên trong gia tộc, được sắp xếp theo thứ tự các đời.
gia quyến
Những người thân thích trong gia đình.
gia súc
Thú nuôi trong nhà như trâu, bò, chó, lợn, v.v., dùng để chỉ chung.
gia sản
Toàn bộ tài sản của một gia đình hoặc một cá nhân trong một thời điểm nhất định.
gia sự
Chuyện nhà, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng, có tính hệ trọng.
gia thuộc
Đồ vật hoặc vật dụng thuộc về một gia đình hoặc một người nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.