giá trần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá trần (Danh từ)

Mức giá tối đa được quy định cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ; khác với giá sàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Điều chỉnh giá trần bán lẻ xăng dầu."
  • 2."Chính phủ đã thiết lập giá trần cho các sản phẩm thiết yếu để bảo vệ người tiêu dùng."
  • 3."Giá trần đối với vé máy bay giúp hạn chế tình trạng tăng giá quá mức vào mùa cao điểm."

Lưu ý khi sử dụng "giá trần"

Lưu ý về danh từ

"giá trần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá trần"

giá trần là danh từ trong tiếng Việt. Mức giá tối đa được quy định cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ; khác với giá sàn. Ví dụ: "Điều chỉnh giá trần bán lẻ xăng dầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này