giá cả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá cả (Danh từ)

Giá trị tiền tệ của một sản phẩm hoặc dịch vụ mà người mua phải trả để sở hữu hoặc sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Giá cả của chiếc áo này hơi cao so với những cửa hàng khác."
  • 2."Bạn có biết giá cả của vé xem phim hôm nay là bao nhiêu không?"
  • 3."Mình thấy giá cả thực phẩm tăng lên trong thời gian gần đây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giá cả (Danh từ)

Sự biến động về giá trị tiền tệ của hàng hóa trên thị trường.

Ví dụ (3)
  • 1."Giá cả trên thị trường có thể thay đổi theo từng mùa."
  • 2."Khi có tin tức xấu, giá cả của các mặt hàng thường giảm xuống."
  • 3."Giá cả của nhiên liệu tăng chóng mặt sau khi có quyết định của chính phủ."

Lưu ý khi sử dụng "giá cả"

Lưu ý về danh từ

"giá cả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giá cả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giá cả"

giá cả là danh từ trong tiếng Việt. Giá trị tiền tệ của một sản phẩm hoặc dịch vụ mà người mua phải trả để sở hữu hoặc sử dụng. Ví dụ: "Giá cả của chiếc áo này hơi cao so với những cửa hàng khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này