gia huấn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia huấn (Danh từ)

Sự dạy bảo và giáo dục con cháu trong gia đình.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe lời gia huấn."
  • 2."Gia huấn là điều quan trọng để hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ."
  • 3."Bố mẹ luôn nhắc nhở con cái về giá trị của gia huấn."

Lưu ý khi sử dụng "gia huấn"

Lưu ý về danh từ

"gia huấn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia huấn"

gia huấn là danh từ trong tiếng Việt. Sự dạy bảo và giáo dục con cháu trong gia đình. Ví dụ: "Nghe lời gia huấn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này