gí
Định nghĩa
Nghĩa 1: gí (Động từ)
Động từ chỉ hành động ép sát xuống.
- 1."Nằm gí xuống đất không dám ngóc đầu lên."
- 2."Cái mũ bẹp gí."
- 3."Cô gí miếng giấy vào tường để nó không rơi."
- 4."Mệt quá, tôi phải gí đầu xuống bàn một chút."
Lưu ý khi sử dụng "gí"
Lưu ý về động từ
"gí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gí"
gí là động từ trong tiếng Việt. Động từ chỉ hành động ép sát xuống. Ví dụ: "Nằm gí xuống đất không dám ngóc đầu lên."
Từ liên quan
gì thì gì
Câu nói dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng, miễn là vấn đề chính được giải quyết.
gìn
Bảo vệ, duy trì, giữ gìn một cái gì đó để không bị hư hỏng hay mất mát.
gìn giữ
Có nghĩa là bảo vệ và duy trì cái gì đó quý giá.
gíp
(Khẩu ngữ) Là cách nói tắt của xe gíp, chỉ loại xe có khả năng di chuyển trên địa hình khó khăn.
gò
Một đồi đất nhỏ hoặc một vùng đất cao hơn xung quanh, thường được dùng để chỉ các địa điểm tự nhiên.
gò bó
Chống cự, không thoải mái, bị ràng buộc, không tự do.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.