giả định
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả định (Danh từ)
Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết.
- 1."Trong bài thuyết trình, cô ấy đã đề cập đến một giả định về sự tăng trưởng dân số trong tương lai."
- 2."Giả định rằng mọi người đều có thể sử dụng internet, chúng ta đã thiết kế một khóa học trực tuyến."
- 3."Khi lập kế hoạch, chúng ta phải dựa trên giả định rằng thời tiết sẽ tốt vào ngày tổ chức sự kiện."
Nghĩa 2: giả định (Động từ)
Hành động dựa trên một giả thiết mà không có bằng chứng chắc chắn.
- 1."Anh ấy giả định rằng mọi người sẽ đồng ý với ý tưởng của mình mà không cần thảo luận thêm."
- 2."Chúng ta không thể giả định là dự án sẽ hoàn thành đúng hạn nếu không có sự quan tâm từ mọi người."
- 3."Cô ấy thích giả định rằng tất cả mọi thứ sẽ diễn ra theo kế hoạch, nhưng thực tế đôi khi khác với sự mong đợi."
Lưu ý khi sử dụng "giả định"
Lưu ý về động từ
"giả định" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giả định" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giả định" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giả định"
giả định là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, cô ấy đã đề cập đến một giả định về sự tăng trưởng dân số trong tương lai."
Từ liên quan
giả đui giả điếc
Hành động giả vờ không thấy hoặc không nghe để tránh né trách nhiệm hoặc để không phải làm gì.
giả đò
Hành động tưởng như thật nhưng thực chất không đúng, tương tự như giả vờ.
giả đận
Từ này có nghĩa là giả vờ, thường được dùng trong phương ngữ và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
giải
Loại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
giải chấp
Làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang thế chấp không còn hiệu lực.
giải cấu tương phùng
Một tình huống đặc biệt khi hai người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa cảm động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.