giả định

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giả định (Danh từ)

Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài thuyết trình, cô ấy đã đề cập đến một giả định về sự tăng trưởng dân số trong tương lai."
  • 2."Giả định rằng mọi người đều có thể sử dụng internet, chúng ta đã thiết kế một khóa học trực tuyến."
  • 3."Khi lập kế hoạch, chúng ta phải dựa trên giả định rằng thời tiết sẽ tốt vào ngày tổ chức sự kiện."
2
Động từ

Nghĩa 2: giả định (Động từ)

Hành động dựa trên một giả thiết mà không có bằng chứng chắc chắn.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy giả định rằng mọi người sẽ đồng ý với ý tưởng của mình mà không cần thảo luận thêm."
  • 2."Chúng ta không thể giả định là dự án sẽ hoàn thành đúng hạn nếu không có sự quan tâm từ mọi người."
  • 3."Cô ấy thích giả định rằng tất cả mọi thứ sẽ diễn ra theo kế hoạch, nhưng thực tế đôi khi khác với sự mong đợi."

Lưu ý khi sử dụng "giả định"

Lưu ý về động từ

"giả định" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giả định" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giả định" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giả định"

giả định là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, cô ấy đã đề cập đến một giả định về sự tăng trưởng dân số trong tương lai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này