giả đận
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả đận (Động từ)
Từ này có nghĩa là giả vờ, thường được dùng trong phương ngữ và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- 1."Cô ấy đang giả đận để thu hút sự chú ý."
- 2."Đừng giả vờ như bạn không biết điều đó."
Lưu ý khi sử dụng "giả đận"
Lưu ý về động từ
"giả đận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giả đận"
giả đận là động từ trong tiếng Việt. Từ này có nghĩa là giả vờ, thường được dùng trong phương ngữ và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: "Cô ấy đang giả đận để thu hút sự chú ý."
Từ liên quan
giả vờ
Hành động làm ra vẻ như một điều gì đó để người khác tin rằng đó là thật.
giả đui giả điếc
Hành động giả vờ không thấy hoặc không nghe để tránh né trách nhiệm hoặc để không phải làm gì.
giả đò
Hành động tưởng như thật nhưng thực chất không đúng, tương tự như giả vờ.
giả định
Khái niệm hoặc tình huống được xem xét như là một giả tưởng, thường dùng trong nghiên cứu hoặc lý thuyết.
giải
Loại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
giải chấp
Làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang thế chấp không còn hiệu lực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.