gia thế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia thế (Danh từ)

Dòng dõi có nguồn gốc từ những gia đình quyền quý hoặc có địa vị cao trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Con nhà gia thế thường được quý trọng trong xã hội."
  • 2."Dòng dõi gia thế là một yếu tố quan trọng trong nhiều nền văn hóa."
  • 3."Cô ấy đến từ một gia đình có gia thế nổi bật."

Lưu ý khi sử dụng "gia thế"

Lưu ý về danh từ

"gia thế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia thế"

gia thế là danh từ trong tiếng Việt. Dòng dõi có nguồn gốc từ những gia đình quyền quý hoặc có địa vị cao trong xã hội. Ví dụ: "Con nhà gia thế thường được quý trọng trong xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này