gia hạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia hạn (Động từ)
Kéo dài thêm thời gian sau khi đã hết hạn hoặc hết thời gian có giá trị.
- 1."Gia hạn hợp đồng."
- 2."Gia hạn hộ chiếu."
- 3."Chúng tôi cần gia hạn thời gian nộp báo cáo."
- 4."Để du lịch thêm, bạn có thể gia hạn visa tại đại sứ quán."
Lưu ý khi sử dụng "gia hạn"
Lưu ý về động từ
"gia hạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gia hạn"
gia hạn là động từ trong tiếng Việt. Kéo dài thêm thời gian sau khi đã hết hạn hoặc hết thời gian có giá trị. Ví dụ: "Gia hạn hợp đồng."
Từ liên quan
gia giảm
Thêm vào hoặc bớt đi một lượng nhất định để phù hợp hoặc điều chỉnh cho vừa ý.
gia huấn
Sự dạy bảo và giáo dục con cháu trong gia đình.
gia hình
(Từ cũ) bắt buộc phải chịu hình phạt.
gia nghiệp
Sự nghiệp truyền lại từ cha ông, được kế thừa và tiếp tục gìn giữ.
gia nhân
(Từ cũ) người giúp việc trong nhà.
gia nhập
Tham gia vào một tổ chức hoặc tập thể nào đó, trở thành một phần của nó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.