giá sinh hoạt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá sinh hoạt (Danh từ)

Giá cả của hàng hóa, dịch vụ cần thiết cho cuộc sống con người như ăn uống, mặc áo, chỗ ở, và các nhu cầu thiết yếu khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Giá sinh hoạt càng ngày càng đắt đỏ."
  • 2."Trong năm qua, giá sinh hoạt tăng cao làm nhiều người phải thắt chặt chi tiêu."
  • 3."Chúng ta cần tìm hiểu về giá sinh hoạt để lập kế hoạch tài chính hợp lý."

Lưu ý khi sử dụng "giá sinh hoạt"

Lưu ý về danh từ

"giá sinh hoạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá sinh hoạt"

giá sinh hoạt là danh từ trong tiếng Việt. Giá cả của hàng hóa, dịch vụ cần thiết cho cuộc sống con người như ăn uống, mặc áo, chỗ ở, và các nhu cầu thiết yếu khác. Ví dụ: "Giá sinh hoạt càng ngày càng đắt đỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này