gia bộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia bộc (Danh từ)
(Từ cũ) người đầy tớ trung thành, tin cậy trong gia đình.
- 1."Trong nhà, ông ấy luôn được coi là gia bộc đáng tin cậy."
- 2."Gia bộc thường là người giúp việc gắn bó lâu dài với gia đình."
Lưu ý khi sử dụng "gia bộc"
Lưu ý về danh từ
"gia bộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia bộc"
gia bộc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người đầy tớ trung thành, tin cậy trong gia đình. Ví dụ: "Trong nhà, ông ấy luôn được coi là gia bộc đáng tin cậy."
Từ liên quan
gia binh
(Khẩu ngữ) chỉ chung về các gia đình có người là lính.
gia bản
Từ cũ dùng để chỉ giống như gia sản.
gia bảo
Vật báu của gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.
gia chánh
(Từ cũ) công việc liên quan đến nấu nướng và quản lý việc nhà trong gia đình.
gia chính
Từ chỉ người chủ hộ hoặc người đứng ra lo liệu việc gia đình; hiện nay ít được sử dụng.
gia chủ
Người chủ sở hữu một ngôi nhà hoặc nơi cư trú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.