gia súc
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia súc (Danh từ)
Thú nuôi trong nhà như trâu, bò, chó, lợn, v.v., dùng để chỉ chung.
- 1."Nhà tôi có nuôi nhiều gia súc như bò và lợn."
- 2."Gia súc đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam."
Lưu ý khi sử dụng "gia súc"
Lưu ý về danh từ
"gia súc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia súc"
gia súc là danh từ trong tiếng Việt. Thú nuôi trong nhà như trâu, bò, chó, lợn, v.v., dùng để chỉ chung. Ví dụ: "Nhà tôi có nuôi nhiều gia súc như bò và lợn."
Từ liên quan
gia pháp
Hệ thống quy tắc và phương pháp để quản lý gia đình và tài chính trong gia đình.
gia phả
Sách ghi chép về lai lịch, thân thế và sự nghiệp của từng thành viên trong gia tộc, được sắp xếp theo thứ tự các đời.
gia quyến
Những người thân thích trong gia đình.
gia sư
Người dạy học riêng cho trẻ em trong một gia đình.
gia sản
Toàn bộ tài sản của một gia đình hoặc một cá nhân trong một thời điểm nhất định.
gia sự
Chuyện nhà, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng, có tính hệ trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.