giả ba ba
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả ba ba (Danh từ)
Món ăn chế biến từ thịt lợn hoặc thịt gà, nấu cùng đậu phụ và chuối xanh theo phong cách giống như món thịt ba ba.
- 1."Giả ba ba là món ăn đặc sản được nhiều người yêu thích trong các bữa tiệc."
- 2."Tôi đã thử món giả ba ba ở nhà hàng và thấy rất ngon."
Lưu ý khi sử dụng "giả ba ba"
Lưu ý về danh từ
"giả ba ba" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giả ba ba"
giả ba ba là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn chế biến từ thịt lợn hoặc thịt gà, nấu cùng đậu phụ và chuối xanh theo phong cách giống như món thịt ba ba. Ví dụ: "Giả ba ba là món ăn đặc sản được nhiều người yêu thích trong các bữa tiệc."
Từ liên quan
giạng
Hành động đưa rộng hai chân ra hai bên.
giạt
Di chuyển hoặc đẩy ra bên ngoài một cách nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
giả
(Phương ngữ)
giả bộ
Hành động làm ra vẻ, không thực sự như vậy.
giả chết bắt quạ
Hành động giả vờ chết để thu hút sự chú ý hoặc để che giấu điều gì đó.
giả cách
Từ ngữ ít được sử dụng, có nghĩa là giả vờ hoặc làm ra vẻ như một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.