già đời
Định nghĩa
Nghĩa 1: già đời (Tính từ)
Sự trải nghiệm suốt đời, cho đến khi về già.
- 1."Già đời vất vả."
- 2."Ông ấy đã sống già đời trong nghèo khó."
- 3."Câu chuyện của bà ấy như một bản trường ca già đời."
Lưu ý khi sử dụng "già đời"
Lưu ý về tính từ
"già đời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "già đời"
già đời là tính từ trong tiếng Việt. Sự trải nghiệm suốt đời, cho đến khi về già. Ví dụ: "Già đời vất vả."
Từ liên quan
già yếu
Từ dùng để chỉ những người đã lớn tuổi và có sức khỏe kém.
già đòn non lẽ
Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu khi thấy một điều gì đó không như mong đợi.
già đòn non nhẽ
Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài khô khan, cứng nhắc, không mềm mại.
giàn
Hệ thống các thanh vật liệu cứng được gắn kết với nhau thành một khối vững chắc, có hình dạng mạng lưới, dùng để đỡ các vật có trọng lượng lớn.
giàn giáo
Giàn dùng để tạo chỗ cho công nhân xây dựng làm việc ở độ cao, hoặc để hỗ trợ bên dưới cốp pha.
giàn giụa
(nước mắt) chảy ra tràn lan, không thể kìm nén được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.