gia tài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia tài (Danh từ)

Tài sản hoặc của cải được để lại cho con cháu, thường là do cha mẹ hoặc ông bà để lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia tài của ông bà để lại cho chúng tôi không chỉ là tiền bạc mà còn là những giá trị văn hóa."
  • 2."Mỗi người đều có một gia tài riêng mà họ cần bảo vệ và gìn giữ."
  • 3."Gia tài từ cha mẹ giúp tôi có một cuộc sống ổn định hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: gia tài (Danh từ)

Di sản tinh thần hoặc những kiến thức, kỹ năng truyền lại cho thế hệ sau.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia tài tri thức của dân tộc cần được phát huy và bảo tồn."
  • 2."Ông luôn nhắc nhở tôi về gia tài văn hóa mà chúng ta cần gìn giữ."
  • 3."Gia tài này không chỉ nằm ở tài sản vật chất mà còn ở truyền thống gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "gia tài"

Lưu ý về danh từ

"gia tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "gia tài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "gia tài"

gia tài là danh từ trong tiếng Việt. Tài sản hoặc của cải được để lại cho con cháu, thường là do cha mẹ hoặc ông bà để lại. Ví dụ: "Gia tài của ông bà để lại cho chúng tôi không chỉ là tiền bạc mà còn là những giá trị văn hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này