già đòn non lẽ

Thán từPhó từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: già đòn non lẽ (Thán từ)

Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu khi thấy một điều gì đó không như mong đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Già đòn non lẽ! Sao hôm nay trời lại đẹp quá vậy?"
  • 2."Già đòn non lẽ! Lần đầu tiên thấy anh ấy nói chuyện lưu loát như vậy."
  • 3."Già đòn non lẽ! Em không ngờ món ăn này lại ngon đến thế."
2
Phó từ

Nghĩa 2: già đòn non lẽ (Phó từ)

Thể hiện tâm trạng ngạc nhiên, như một cách biểu đạt cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Già đòn non lẽ! Anh làm việc nhanh thật đấy."
  • 2."Già đòn non lẽ! Từ khi nào mà em lại biết nấu ăn giỏi thế?"
  • 3."Già đòn non lẽ! Hôm nay tự nhiên bạn lại mặc đẹp như vậy."

Lưu ý khi sử dụng "già đòn non lẽ"

Đa nghĩa

Từ "già đòn non lẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "già đòn non lẽ"

già đòn non lẽ là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu khi thấy một điều gì đó không như mong đợi. Ví dụ: "Già đòn non lẽ! Sao hôm nay trời lại đẹp quá vậy?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này