gia thất
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia thất (Danh từ)
(Từ cũ) gia đình, thường chỉ về khía cạnh mới hình thành hay hợp thành.
- 1."Yên bề gia thất."
- 2."Gia thất hạnh phúc là niềm mơ ước của nhiều người."
- 3."Sau khi cưới, họ đã xây dựng một gia thất đầy yêu thương."
Lưu ý khi sử dụng "gia thất"
Lưu ý về danh từ
"gia thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia thất"
gia thất là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) gia đình, thường chỉ về khía cạnh mới hình thành hay hợp thành. Ví dụ: "Yên bề gia thất."
Từ liên quan
gia sản
Toàn bộ tài sản của một gia đình hoặc một cá nhân trong một thời điểm nhất định.
gia sự
Chuyện nhà, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng, có tính hệ trọng.
gia thuộc
Đồ vật hoặc vật dụng thuộc về một gia đình hoặc một người nào đó.
gia thế
Dòng dõi có nguồn gốc từ những gia đình quyền quý hoặc có địa vị cao trong xã hội.
gia tiên
Tổ tiên trong gia đình.
gia trang
(Từ cũ) trang trại thuộc sở hữu của một gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.