gia nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: gia nhân (Danh từ)

(Từ cũ) người giúp việc trong nhà.

Ví dụ (4)
  • 1."Truyền gọi gia nhân."
  • 2."Bọn gia nhân trong nhà."
  • 3."Gia nhân luôn hoàn thành công việc một cách chu đáo."
  • 4."Chủ nhà thường đối xử tốt với gia nhân của mình."

Lưu ý khi sử dụng "gia nhân"

Lưu ý về danh từ

"gia nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "gia nhân"

gia nhân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người giúp việc trong nhà. Ví dụ: "Truyền gọi gia nhân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này