giả nhân giả nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả nhân giả nghĩa (Tính từ)
Để chỉ những hành động hoặc lời nói không chân thành, giả tạo, có mục đích lừa dối người khác.
- 1."Khi nói chuyện với bạn, anh ấy luôn tỏ ra giả nhân giả nghĩa, làm cho tôi cảm thấy không thoải mái."
- 2."Cô ấy thường có những lời khen giả nhân giả nghĩa, chỉ để lấy lòng người khác."
- 3."Chúng ta cần tránh những người có tính cách giả nhân giả nghĩa trong cuộc sống hàng ngày."
Nghĩa 2: giả nhân giả nghĩa (Danh từ)
Hành động hoặc cách cư xử giả dối, không thật lòng.
- 1."Sự giả nhân giả nghĩa trong công việc làm cho bầu không khí trở nên căng thẳng."
- 2."Đôi khi, giả nhân giả nghĩa có thể khiến mọi người xa cách nhau hơn."
- 3."Tôi không thích sự giả nhân giả nghĩa trong mối quan hệ, tôi muốn mọi thứ thật sự tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "giả nhân giả nghĩa"
Lưu ý về tính từ
"giả nhân giả nghĩa" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"giả nhân giả nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giả nhân giả nghĩa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giả nhân giả nghĩa"
giả nhân giả nghĩa là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Để chỉ những hành động hoặc lời nói không chân thành, giả tạo, có mục đích lừa dối người khác. Ví dụ: "Khi nói chuyện với bạn, anh ấy luôn tỏ ra giả nhân giả nghĩa, làm cho tôi cảm thấy không thoải mái."
Từ liên quan
giả mù giả điếc
Chỉ hành động thể hiện sự không quan tâm hoặc không chịu trách nhiệm trước một vấn đề nào đó, như thể họ không thấy hoặc không nghe thấy.
giả mạo
Hành động làm giả một cái gì đó để đánh lừa người khác.
giả ngô giả ngọng
Chỉ những người hoặc hành động giả vờ, không chân thật, để lừa dối hoặc gây sự chú ý.
giả như
Từ dùng để chỉ một giả định hoặc tình huống không có thực.
giả nhời
Một từ ít được sử dụng, thường chỉ trong phương ngữ, ám chỉ việc nói dối hoặc không thành thật.
giả phỏng
Từ kết hợp thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.