giả chết bắt quạ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giả chết bắt quạ (Động từ)

Hành động giả vờ chết để thu hút sự chú ý hoặc để che giấu điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy có nguy hiểm, nó đã giả chết bắt quạ để không bị phát hiện."
  • 2."Chúng tôi thường chơi trò này khi còn nhỏ, giả chết bắt quạ để xem ai có thể giữ im lặng lâu nhất."
  • 3."Để trốn khỏi cuộc tranh luận, anh ấy quyết định giả chết bắt quạ ngay tại chỗ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giả chết bắt quạ (Danh từ)

Hành động hoặc phương pháp mà một người sử dụng để tránh né hoặc lẩn tránh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cách anh ấy giả chết bắt quạ khi bị phê bình thật đáng ngạc nhiên."
  • 2."Đôi khi, giả chết bắt quạ cũng là một cách thông minh để thoát khỏi những tình huống khó xử."
  • 3."Mẹ thường nói rằng giả chết bắt quạ không phải là cách tốt để giải quyết vấn đề."

Lưu ý khi sử dụng "giả chết bắt quạ"

Lưu ý về động từ

"giả chết bắt quạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giả chết bắt quạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giả chết bắt quạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giả chết bắt quạ"

giả chết bắt quạ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giả vờ chết để thu hút sự chú ý hoặc để che giấu điều gì đó. Ví dụ: "Khi thấy có nguy hiểm, nó đã giả chết bắt quạ để không bị phát hiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này