giả chết bắt quạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả chết bắt quạ (Động từ)
Hành động giả vờ chết để thu hút sự chú ý hoặc để che giấu điều gì đó.
- 1."Khi thấy có nguy hiểm, nó đã giả chết bắt quạ để không bị phát hiện."
- 2."Chúng tôi thường chơi trò này khi còn nhỏ, giả chết bắt quạ để xem ai có thể giữ im lặng lâu nhất."
- 3."Để trốn khỏi cuộc tranh luận, anh ấy quyết định giả chết bắt quạ ngay tại chỗ."
Nghĩa 2: giả chết bắt quạ (Danh từ)
Hành động hoặc phương pháp mà một người sử dụng để tránh né hoặc lẩn tránh.
- 1."Cách anh ấy giả chết bắt quạ khi bị phê bình thật đáng ngạc nhiên."
- 2."Đôi khi, giả chết bắt quạ cũng là một cách thông minh để thoát khỏi những tình huống khó xử."
- 3."Mẹ thường nói rằng giả chết bắt quạ không phải là cách tốt để giải quyết vấn đề."
Lưu ý khi sử dụng "giả chết bắt quạ"
Lưu ý về động từ
"giả chết bắt quạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giả chết bắt quạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giả chết bắt quạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giả chết bắt quạ"
giả chết bắt quạ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động giả vờ chết để thu hút sự chú ý hoặc để che giấu điều gì đó. Ví dụ: "Khi thấy có nguy hiểm, nó đã giả chết bắt quạ để không bị phát hiện."
Từ liên quan
giả
(Phương ngữ)
giả ba ba
Món ăn chế biến từ thịt lợn hoặc thịt gà, nấu cùng đậu phụ và chuối xanh theo phong cách giống như món thịt ba ba.
giả bộ
Hành động làm ra vẻ, không thực sự như vậy.
giả cách
Từ ngữ ít được sử dụng, có nghĩa là giả vờ hoặc làm ra vẻ như một điều gì đó.
giả câm giả điếc
Chỉ tình trạng không chú ý hoặc tỏ ra không biết đến những điều rõ ràng, thường là do cố ý.
giả cầy
Món ăn chế biến từ thịt lợn, thường là chân giò, với các loại gia vị tương tự như khi nấu thịt chó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.