giả miếng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giả miếng (Động từ)
Hành động giả vờ, bịa đặt, hoặc không chân thực, thường dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
- 1."Đừng có giả miếng trước mặt bạn bè!"
- 2."Cô ấy thực sự giả miếng khi nói về thành tích của mình."
Lưu ý khi sử dụng "giả miếng"
Lưu ý về động từ
"giả miếng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giả miếng"
giả miếng là động từ trong tiếng Việt. Hành động giả vờ, bịa đặt, hoặc không chân thực, thường dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp thân mật. Ví dụ: "Đừng có giả miếng trước mặt bạn bè!"
Từ liên quan
giả lơ
(Phương ngữ) hành động giả vờ như không biết để lảng tránh tình huống hoặc câu hỏi.
giả lả
(Phương ngữ) hành động làm ra vẻ vui vẻ nhằm giúp giảm bớt sự căng thẳng giữa mình và người khác.
giả lời
Từ dùng để chỉ hành động trả lời một câu hỏi hoặc phản hồi một yêu cầu.
giả mù giả điếc
Chỉ hành động thể hiện sự không quan tâm hoặc không chịu trách nhiệm trước một vấn đề nào đó, như thể họ không thấy hoặc không nghe thấy.
giả mạo
Hành động làm giả một cái gì đó để đánh lừa người khác.
giả ngô giả ngọng
Chỉ những người hoặc hành động giả vờ, không chân thật, để lừa dối hoặc gây sự chú ý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.