già khú đế
Định nghĩa
Nghĩa 1: già khú đế (Tính từ)
(Thông tục) giống như già cốc đế.
- 1."Già cốc đế"
- 2."Những chiếc bàn này đã già khú đế sau nhiều năm sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "già khú đế"
Lưu ý về tính từ
"già khú đế" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "già khú đế"
già khú đế là tính từ trong tiếng Việt. (Thông tục) giống như già cốc đế. Ví dụ: "Già cốc đế"
Từ liên quan
già dặn
Từ miêu tả người đã trưởng thành, vững vàng về mọi mặt nhờ vào kinh nghiệm và quá trình rèn luyện.
già giang
(Thuật ngữ cũ, thường thấy trong văn chương) chỉ một loại gông, dụng cụ dùng để trói giam phạm nhân.
già họng
(Thông tục) có nghĩa giống như 'già mồm', chỉ những người hay cãi hoặc nói khoác.
già khằn
(Phương ngữ) Già đến mức người có vẻ khô cằn, thường được sử dụng với nghĩa tiêu cực.
già khọm
Rất già, đến mức có dấu hiệu lão hóa rõ rệt như lưng còng.
già khụ
(Khẩu ngữ) chỉ người già đến mức nhìn có vẻ yếu ớt, lụ khụ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.