ghi lò
Định nghĩa
Nghĩa 1: ghi lò (Danh từ)
Sàn dùng để chứa than trong buồng đốt, thường được làm bằng gang.
- 1."Ghi lò giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình đốt."
- 2."Trong các lò hơi, ghi lò thường được thiết kế để dễ dàng thay thế."
Lưu ý khi sử dụng "ghi lò"
Lưu ý về danh từ
"ghi lò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ghi lò"
ghi lò là danh từ trong tiếng Việt. Sàn dùng để chứa than trong buồng đốt, thường được làm bằng gang. Ví dụ: "Ghi lò giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình đốt."
Từ liên quan
ghi chú
Hành động viết thông tin để ghi nhớ hoặc thông báo điều gì đó.
ghi danh
Ghi nhận tên tuổi, công lao, hoặc thành tích của ai đó.
ghi hình
Ghi lại hình ảnh trên đĩa hoặc băng để có thể phát lại sau này.
ghi lòng tạc dạ
Ghi nhớ, ghi nhận sâu sắc trong tâm trí, không quên.
ghi nhận
Nhận thức và ghi lại điều gì đó để công nhận hoặc nhớ đến.
ghi nhớ
Nhớ mãi trong lòng, trong tâm trí, giúp giữ lại thông tin hoặc kỷ niệm quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.