giá vốn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá vốn (Danh từ)

Tổng hợp các chi phí đã được tính ra tiền cho một sản phẩm trước khi được bán.

Ví dụ (2)
  • 1."Giá vốn hàng hóa cần phải được tính chính xác để đảm bảo lợi nhuận."
  • 2."Người bán luôn phải cân nhắc giá vốn trong quá trình thiết lập giá bán."

Lưu ý khi sử dụng "giá vốn"

Lưu ý về danh từ

"giá vốn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá vốn"

giá vốn là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các chi phí đã được tính ra tiền cho một sản phẩm trước khi được bán. Ví dụ: "Giá vốn hàng hóa cần phải được tính chính xác để đảm bảo lợi nhuận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này