già mồm
Định nghĩa
Nghĩa 1: già mồm (Tính từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả việc nói nhiều và lớn tiếng một cách thiếu căn cứ.
- 1."Già mồm cãi không biết xấu hổ."
- 2."Đã sai lại còn già mồm!"
- 3."Cô ấy luôn già mồm mỗi khi có cơ hội."
Lưu ý khi sử dụng "già mồm"
Lưu ý về tính từ
"già mồm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "già mồm"
già mồm là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả việc nói nhiều và lớn tiếng một cách thiếu căn cứ. Ví dụ: "Già mồm cãi không biết xấu hổ."
Từ liên quan
già kén kẹn hom
Chỉ tính cách kén chọn, thường áp dụng cho người hay chần chừ trong việc lựa chọn.
già làng
Người cao tuổi được dân làng bầu chọn để phụ trách và điều hành các công việc chung trong buôn làng, đặc biệt ở vùng các dân tộc thiểu số Tây Nguyên.
già lão
Chỉ người có tuổi cao, thường gợi ý rằng sức lực đã yếu đi.
già nua
Quá già và yếu đuối, không còn sức sống nhiều.
già néo đứt dây
Câu nói dùng để miêu tả một tình huống khi mọi thứ trở nên rất khó khăn hoặc bất lực.
già tay
(Khẩu ngữ) quá mạnh mẽ hoặc thẳng thừng, không chút nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.