gia trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia trang (Danh từ)
(Từ cũ) trang trại thuộc sở hữu của một gia đình.
- 1."Tiễn khách ra khỏi gia trang."
- 2."Gia đình họ thường tổ chức tiệc tùng ở gia trang vào mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "gia trang"
Lưu ý về danh từ
"gia trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "gia trang"
gia trang là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) trang trại thuộc sở hữu của một gia đình. Ví dụ: "Tiễn khách ra khỏi gia trang."
Từ liên quan
gia thất
(Từ cũ) gia đình, thường chỉ về khía cạnh mới hình thành hay hợp thành.
gia thế
Dòng dõi có nguồn gốc từ những gia đình quyền quý hoặc có địa vị cao trong xã hội.
gia tiên
Tổ tiên trong gia đình.
gia truyền
Từ chỉ những giá trị, truyền thống hoặc vật phẩm được các thế hệ trước truyền lại và thường được giữ gìn một cách trân trọng.
gia trưởng
(Từ cũ) người đàn ông đứng đầu, nắm toàn bộ quyền hành trong gia đình theo chế độ phong kiến.
gia tài
Tài sản hoặc của cải được để lại cho con cháu, thường là do cha mẹ hoặc ông bà để lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.