gia tăng
Định nghĩa
Nghĩa 1: gia tăng (Động từ)
Tăng thêm, trở nên nhiều hơn.
- 1."Dân số gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây."
- 2."Chi phí sinh hoạt ngày càng gia tăng khiến nhiều người gặp khó khăn."
- 3."Lượng mưa gia tăng vào mùa hè."
Lưu ý khi sử dụng "gia tăng"
Lưu ý về động từ
"gia tăng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "gia tăng"
gia tăng là động từ trong tiếng Việt. Tăng thêm, trở nên nhiều hơn. Ví dụ: "Dân số gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây."
Từ liên quan
gia truyền
Từ chỉ những giá trị, truyền thống hoặc vật phẩm được các thế hệ trước truyền lại và thường được giữ gìn một cách trân trọng.
gia trưởng
(Từ cũ) người đàn ông đứng đầu, nắm toàn bộ quyền hành trong gia đình theo chế độ phong kiến.
gia tài
Tài sản hoặc của cải được để lại cho con cháu, thường là do cha mẹ hoặc ông bà để lại.
gia tư
Tài sản hoặc của cải của một gia đình.
gia tốc
Độ thay đổi của vận tốc trong một đơn vị thời gian của một vật đang chuyển động.
gia tộc
Tập hợp các gia đình có chung tổ tiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.