giá sàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giá sàn (Danh từ)

Mức giá tối thiểu được quy định cho một loại hàng hoá, nhằm bảo vệ người sản xuất và người tiêu dùng; khác với giá trần.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều cổ phiếu bị rơi xuống giá sàn."
  • 2."Giá sàn của mặt hàng này được xác định là 50.000 đồng."
  • 3."Chính phủ đã quyết định áp dụng giá sàn cho nông sản để hỗ trợ nông dân."

Lưu ý khi sử dụng "giá sàn"

Lưu ý về danh từ

"giá sàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giá sàn"

giá sàn là danh từ trong tiếng Việt. Mức giá tối thiểu được quy định cho một loại hàng hoá, nhằm bảo vệ người sản xuất và người tiêu dùng; khác với giá trần. Ví dụ: "Nhiều cổ phiếu bị rơi xuống giá sàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này